ăn quà
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn những món ăn nhẹ, thường là đồ ngọt hoặc thức ăn vặt giữa các bữa chính: "ăn quà" chỉ hành động tiêu thụ các loại thực phẩm nhỏ lẻ, không phải bữa ăn chính, thường được thực hiện vào thời gian rảnh rỗi hoặc khi đi chơi.
- Thưởng thức đồ ăn vặt một cách tự do, không theo quy tắc bữa ăn: "ăn quà" mang tính chất giải trí, thư giãn, thường gắn liền với việc tụ tập bạn bè hoặc tham quan.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thích ăn đồ ăn vặt sau giờ học.)
- (Chúng tôi đi chợ để ăn đồ ăn nhẹ và ngắm cảnh.)
- (Bà tôi dặn không nên ăn vặt trước bữa ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn quà vặt": nhấn mạnh vào việc ăn các loại đồ ăn nhẹ, thường là đồ ngọt hoặc chiên rán.
- Ăn quà vặt nhiều có hại cho sức khỏe. (Ăn đồ ăn vặt nhiều có hại cho sức khỏe.)
"ăn quà bánh": chỉ việc ăn các loại bánh kẹo hoặc món ngọt.
- Dịp Tết, mọi người thường ăn quà bánh cùng nhau. (Dịp Tết, mọi người thường ăn bánh kẹo cùng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Quà (danh từ): vật phẩm tặng nhau, thường là đồ ăn hoặc đồ dùng.
- Món quà này rất ý nghĩa với tôi. (Món quà này rất ý nghĩa với tôi.)
Ăn vặt (động từ): ăn đồ ăn nhẹ, thường là không chính thức — đồng nghĩa với "ăn quà".
- Cô ấy thích ăn vặt khi xem phim. (Cô ấy thích ăn đồ ăn nhẹ khi xem phim.)
Từ đồng nghĩa
- Ăn vặt: hành động ăn đồ ăn nhẹ giữa các bữa chính.
- Xế chiều (phương ngữ miền Nam): bữa ăn nhẹ vào buổi chiều.
- Nhấm nháp: ăn hoặc uống từng chút một, thường là đồ ăn vặt.
Thành ngữ liên quan
- Ăn quà trả miếng: làm điều gì đó có qua có lại, thường là tiêu cực (trả thù).
- Đừng ăn quà trả miếng với nhau, hãy sống hòa thuận. (Đừng trả thù lẫn nhau, hãy sống hòa thuận.)